Danh mục sản phẩm
Aptomat khối MCCB 3 pha 100A 30kA Mitsubishi NF125-CV 3P 100A
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Aptomat khối MCCB 3 pha 100A 30kA Mitsubishi NF125-CV 3P 100A là dòng thiết bị đóng ngắt mạch dạng khối chất lượng cao của thương hiệu hàng đầu Mitsubishi Electric (Nhật Bản). Sản phẩm được nghiên cứu và thiết kế chuyên dụng để bảo vệ hệ thống phân phối hạ thế trước các nguy cơ quá tải, ngắn mạch nguy hiểm, đảm bảo tính liên tục và an toàn vận hành tối đa cho các trạm biến áp, tủ điện tổng MSB và tủ phân phối DB trong các nhà xưởng, khu chế xuất và tòa nhà cao tầng.
Tính năng nổi bật
- Khả năng cắt ngắn mạch tối ưu: Dòng cắt định mức Icu đạt 30kA ở điện áp 380/415VAC, xử lý tức thì các sự cố chạm chập mà không gây nguy hại đến thiết bị phụ tải.
- Đạt chuẩn chất lượng quốc tế: Sản xuất theo dây chuyền công nghệ nghiêm ngặt của Nhật Bản, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn quốc tế IEC 60947-2 và JIS C 8201-2-1.
- Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian: Cấu trúc khung vỏ chắc chắn làm từ vật liệu cách điện nhiệt rắn cao cấp, kích thước tiêu chuẩn giúp việc bố trí và lắp đặt trong tủ bảng điện trở nên linh hoạt, thông thoáng.
- Cơ cấu dập hồ quang tiên tiến: Buồng dập hồ quang hiệu suất cao giúp dập tắt tia lửa điện nhanh chóng, giảm thiểu tối đa hao mòn tiếp điểm và gia tăng tuổi thọ thiết bị.
- Dễ dàng tích hợp phụ kiện: Hỗ trợ lắp thêm các phụ kiện mở rộng như tiếp điểm phụ (AX), tiếp điểm cảnh báo sự cố (AL), cuộn ngắt shunt trip (SHT) để đáp ứng yêu cầu tự động hóa và giám sát từ xa.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | NF125-CV 3P 100A |
| Loại thiết bị | Aptomat khối (MCCB - Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực (Poles) | 3P (3 Pha) |
| Dòng điện định mức (In) | 100A |
| Dòng cắt ngắn mạch định mức (Icu) | 30kA (tại 380V - 415VAC) / 50kA (tại 230VAC) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | AC 400V / 415V / 440V |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8kV |
| Tiêu chuẩn chất lượng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1 |
| Phương thức đấu nối | Bắt vít mặt trước (Front connection) |
| Độ bền cơ học | 10.000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện | 1.500 lần đóng cắt (ở In) |
| Trọng lượng | 0.8 kg |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN