Danh mục sản phẩm
Bộ O 380 chiếc O-Ring Assortment, Buna N, 70 Shore A Metric, 380, Sizes: 36
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
O-Ring Assortment, Buna N, 70 Shore A Metric, Number of Pieces: 380, Number of Sizes: 36
TECHNICAL SPECS
- ItemO-Ring Assortment
- SAE or MetricMetric
- MaterialBuna N
- Number of Pieces380
- Number of Sizes36
- Durometer70 Shore A
- HardnessMedium Hard
- Sizes Included1.9mm C/S (25) 2.8mm, (20) Each of 3.8mm, 4.8mm, 5.8mm, (15) 6.8mm, 7.8mm, 8.8mm, 9.8mm; 2.4mm C/S (15) 9.8mm, 10.8mm, 11mm, (12) Each of 11.8mm, 12.8mm, 13.8mm, 14.8mm, 15.8mm, (8) Each of 17.8mm, 19.8mm, 20.8mm, 21.8mm; 3.1mm C/S (7) Each of 23.7mm, 24mm, 24.7mm, 25.2mm, 27.7mm, 29.4mm, (6) 24.4mm; 3.5mm C/S (6) Each of 28.7mm, 29.2mm, 29.7mm, 30.7mm, 31.2mm, (5) Each of 21.7mm, 2.1mm; 4mm C/S (6) 23.5mm, (4) 14.5mm
- Case TypePlastic Box with Lid Chart
- Meets/ExceedsSAE J200, ASTM D2000
- Temp. Range-40 Degrees to 250 Degrees F
- ColorBlack
- ApplicationJapanese Industrial

Oring Description :O-Ring Assortment Manufacturer Part Number :1Rgx9 Manufacturer :Grainger Sizes Included: 25)2.8X1.9, (20)3.8X1.9, 4.8X1.9, 5.8X1.9, (15) 6.8Xl.9, 7.8X1.9, 8.8X1.9, 9.8Xl.9, 9.8X2.4,10.8X2.4, 11X2.4, (12) 11.8X2.4, 12.8X2.4, 13.8X2.4, 14.8X2.4, 15.8X2.4, (8) 17.8X2.4,19.8X2.4, 20.8X2.4, 21.8X2.4, (7) 23.7X3.5, 24.7X3.5, 25.2X3.5,27.7X3.5, 24.4X3.1, (6) 23.5X4, 24.4X3.1, 28.7X3.5,29.2X3.5,29.7X3.5, 30.7X3.5,31.2X3.5, (5) 21.7X3.5, 22.1X3.5, (4) 14.5X4Mm
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN








