Danh mục sản phẩm
Dong ho do ap suat Wika 232.50
Giá bán chưa thuế VAT
0 VNĐ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, độ chính xác và độ bền là hai yếu tố tối quan trọng quyết định hiệu quả vận hành và an toàn. Đồng hồ đo áp suất Wika 232.50 được thiết kế để vượt qua mọi thách thức, mang đến giải pháp đo lường áp suất đáng tin cậy và bền bỉ, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo vệ tài sản.
- Độ chính xác vượt trội: Với cấp chính xác cao, Wika 232.50 đảm bảo các phép đo áp suất luôn đạt độ tin cậy tuyệt đối, giảm thiểu sai số và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
- Khả năng chống ăn mòn tối ưu: Vỏ và các bộ phận tiếp xúc bằng thép không gỉ chất lượng cao giúp đồng hồ hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc các chất ăn mòn khác, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Thiết kế chắc chắn, chống rung sốc: Cấu trúc được gia cố đặc biệt cùng khả năng tùy chọn đổ dầu giảm chấn, giúp đồng hồ duy trì độ ổn định và chính xác ngay cả trong điều kiện rung động mạnh hoặc áp suất dao động.
- Dải đo rộng, linh hoạt: Cung cấp nhiều dải đo áp suất khác nhau, từ chân không đến áp suất cao, phù hợp với đa dạng ứng dụng trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, năng lượng và xử lý nước.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Thiết kế tiêu chuẩn cùng các tùy chọn kết nối phổ biến, giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.

Wika 232.50 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt, từ giám sát áp suất trong các đường ống dẫn, hệ thống bơm đến các thiết bị xử lý và sản xuất. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và hiệu suất hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất Wika 232.50 |
| Mã hàng | WIKA-232-50 |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Vật liệu bộ phận tiếp xúc | Thép không gỉ |
| Đường kính mặt đồng hồ | Nhiều kích thước, phổ biến từ 63 mm đến 160 mm |
| Dải đo áp suất | Đa dạng, từ chân không đến áp suất cao (ví dụ: 0...10 bar, 0...100 bar, 0...600 bar) |
| Cấp chính xác | Cấp 1.0 hoặc 1.6 (theo EN 837-1) |
| Kiểu kết nối | Ren NPT, G, R (ví dụ: G 1/2 B, 1/2 NPT) |
| Vị trí kết nối | Chân dưới hoặc chân sau |
| Chất làm đầy | Tùy chọn không dầu hoặc có dầu (glycerine, silicone) |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN








