Danh mục sản phẩm
Đồng hồ vạn năng điện tử True RMS Hioki DT4252
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng điện tử Hioki DT4252 là dòng thiết bị đo kiểm cao cấp thuộc series DT4250 của thương hiệu HIOKI (Nhật Bản), được thiết kế tối ưu cho các kỹ sư cơ điện, bảo trì nhà xưởng và R&D. Ứng dụng công nghệ đo True RMS chuẩn xác ngay cả trong môi trường có sóng hài bị biến dạng, DT4252 mang lại kết quả đo lường tin cậy tuyệt đối, tốc độ phản hồi nhanh, cùng độ bền bỉ vượt trội đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường công nghiệp nặng.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ True RMS: Đo lường chính xác giá trị hiệu dụng thực của dòng và áp, loại bỏ sai số do sóng hài và tải phi tuyến.
- Độ chính xác cấp công nghiệp: Độ chính xác cơ bản DC V đạt ±0.3%, dải tần số đo AC rộng từ 40 Hz đến 1 kHz.
- Đo dòng trực tiếp lên đến 10A: Hỗ trợ dải đo dòng AC/DC chuyên dụng 6.000A / 10.00A với cầu chì bảo vệ quá tải an toàn.
- Bộ lọc thông thấp (Low-pass Filter): Cắt sóng hài 100 Hz / 500 Hz hiệu quả, đo chính xác điện áp đầu ra của biến tần (VFD/Inverter).
- Kết nối máy tính qua USB: Tích hợp khả năng truyền dữ liệu đo lường theo thời gian thực lên PC (thông qua gói tùy chọn DT4900-01).
- Tiêu chuẩn an toàn cao: Đạt chuẩn an toàn quốc tế CAT IV 600 V và CAT III 1000 V, chống chịu va đập khi rơi từ độ cao 1m.
- Màn hình kép tiện lợi: Màn hình LCD có đèn nền sáng rõ, hiển thị đồng thời điện áp/dòng điện và tần số.
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | HIOKI |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Mã sản phẩm | DT4252 |
| Phương pháp đo | True RMS (Giá trị hiệu dụng thực) |
| Điện áp DC (DC V) | 600.0 mV đến 1000 V / Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±5 dgt. |
| Điện áp AC (AC V) | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải (40 Hz đến 1 kHz) / Độ chính xác: ±0.9% rdg. ±3 dgt. |
| Dòng điện DC (DC A) | 6.000 A / 10.00 A / Độ chính xác: ±0.9% rdg. ±5 dgt. |
| Dòng điện AC (AC A) | 6.000 A / 10.00 A (40 Hz đến 1 kHz) / Độ chính xác: ±1.4% rdg. ±3 dgt. |
| Đo điện trở (Resistance) | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ, 6 dải / Độ chính xác: ±0.7% rdg. ±5 dgt. |
| Đo điện dung (Capacitance) | 1.000 µF đến 10.00 mF, 5 dải / Độ chính xác: ±1.9% rdg. ±5 dgt. |
| Đo tần số (Frequency) | 99.99 Hz đến 9.999 kHz, 3 dải / Độ chính xác: ±0.1% rdg. ±1 dgt. |
| Chức năng khác | Kiểm tra thông mạch (Còi báo & Đèn LED), Kiểm tra Diode, Lọc sóng hài, Tự động giữ giá trị (Auto Hold), Giữ giá trị Đỉnh/Max/Min, Cổng USB (tùy chọn) |
| Màn hình hiển thị | LCD 4 chữ số, hiển thị tối đa 6000 counts, biểu đồ cột (Bar Graph), có đèn nền |
| Chuẩn an toàn | CAT IV 600 V, CAT III 1000 V |
| Nguồn cấp | 4 x Pin kiềm LR03 (AAA), sử dụng liên tục khoảng 130 giờ |
| Kích thước & Trọng lượng | 84 mm W × 174 mm H × 52 mm D; Xấp xỉ 390 g (bao gồm pin và vỏ bảo vệ) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Que đo L9207-10 ×1, Bao da bảo vệ ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR03 ×4 |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN