Danh mục sản phẩm
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu 1009 là thiết bị đo kiểm điện cao cấp đến từ thương hiệu KYORITSU nổi tiếng của Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho các kỹ sư, thợ điện và kỹ thuật viên bảo trì công nghiệp. Với khả năng đo đạc đa năng, độ chính xác vượt trội cùng tiêu chuẩn bảo vệ an toàn nghiêm ngặt, sản phẩm đảm bảo hiệu suất vận hành tin cậy và tối ưu hóa quy trình làm việc trong mọi môi trường nhà máy, xưởng sản xuất hay công trình.
Tính năng nổi bật
- Chất lượng chuẩn Nhật Bản: Nhập khẩu chính hãng KYORITSU, linh kiện cao cấp cho độ bền vượt trội và độ ổn định cao trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
- Đo lường đa năng: Hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC (lên đến 10A), điện trở, điện dung, tần số, kiểm tra thông mạch có còi báo và kiểm tra diode.
- Chế độ chọn thang đo linh hoạt: Tích hợp tính năng tự động chọn thang đo (Auto-range) và chuyển đổi thang đo thủ công (Manual-range) tiện lợi.
- Màn hình LCD sắc nét: Hiển thị kết quả rõ ràng lên đến 4000 count, hạn chế tối đa sai số khi đọc dữ liệu.
- An toàn & Tiết kiệm năng lượng: Đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V, tự động tắt nguồn sau khoảng thời gian không sử dụng để bảo vệ tuổi thọ pin.
- Kiểu dáng nhỏ gọn, tiện dụng: Thiết kế vừa tay cầm, kèm vỏ bọc bảo vệ chống va đập, dễ dàng mang theo khi di chuyển công tác.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | KYORITSU (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | 1009 |
| Điện áp DC (DCV) | 400mV/4/40/400/600V (Độ chính xác: ±0.6%rdg±2dgt) |
| Điện áp AC (ACV) | 400mV/4/40/400/600V (Độ chính xác: ±1.3%rdg±5dgt) |
| Dòng điện DC (DCA) | 400µA/4000µA/40mA/400mA/4A/10A (Độ chính xác: ±1.0%rdg±2dgt) |
| Dòng điện AC (ACA) | 400µA/4000µA/40mA/400mA/4A/10A (Độ chính xác: ±1.5%rdg±5dgt) |
| Điện trở (Ω) | 400Ω/4k/40k/400k/4M/40MΩ (Độ chính xác: ±1.0%rdg±2dgt) |
| Điện dung (C) | 40nF/400nF/4µF/40µF/100µF |
| Tần số (Hz) | 5Hz/50Hz/500Hz/5kHz/50kHz/500kHz/5MHz/10MHz |
| Kiểm tra đi-ốt / Thông mạch | Điện áp hở mạch ~1.5V / Còi phát tiếng khi điện trở <120Ω |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V |
| Nguồn điện | Pin R6P (AA) (1.5V) × 2 |
| Kích thước / Trọng lượng | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm / Khoảng 260g |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN


