Danh mục sản phẩm
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD800F tích hợp vỏ gập bảo vệ
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD800F là dòng thiết bị đo lường chuyên nghiệp được sản xuất bởi thương hiệu Sanwa danh tiếng từ Nhật Bản. Sản phẩm nổi bật với thiết kế vỏ bảo vệ dạng gập (Body Cover) thông minh, giúp bảo vệ toàn diện màn hình và hệ thống phím bấm trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Ứng dụng công nghệ đo True RMS với độ chính xác cao cùng chuẩn an toàn quốc tế CAT IV 300V / CAT III 600V, Sanwa CD800F là giải pháp đo kiểm đáng tin cậy dành cho các kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên bảo trì hệ thống và các phòng thí nghiệm R&D.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế vỏ gập bảo vệ độc quyền: Nắp gập liền thân chắc chắn giúp chống va đập, bảo vệ màn hình, tích hợp khe gài que đo gọn gàng và có thể chuyển đổi linh hoạt thành chân đế để bàn.
- Đo giá trị thực True RMS: Đảm bảo độ chính xác vượt trội khi đo điện áp và dòng điện AC trong môi trường có sóng méo, biến tần hoặc tải phi tuyến tính.
- Màn hình LCD 6000 Counts cao cấp: Hiển thị rõ ràng với đèn nền (backlight) hỗ trợ làm việc trong bóng tối và thanh hiển thị biểu đồ cột (Bargraph) tốc độ cao.
- Cảm ứng điện áp không tiếp xúc (EF): Tích hợp tính năng dò điện cảm ứng giúp kỹ thuật viên phát hiện nhanh đường dây có điện mà không cần chạm trực tiếp, nâng cao độ an toàn.
- Đa năng và toàn diện: Đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, chu kỳ xung (Duty Cycle), kiểm tra thông mạch và kiểm tra diode.
- Chuẩn an toàn điện cao cấp: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V cùng hệ thống cầu chì bảo vệ chống quá tải tin cậy.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT SANWA CD800F | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SANWA (Nhật Bản) |
| Model | CD800F |
| Phương pháp đo | True RMS (Giá trị hiệu dụng thực) |
| Hiển thị | LCD 6000 counts, có đèn nền và biểu đồ Bar graph |
| Điện áp DC (DCV) | 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V (Độ chính xác: ±0.7% + 3) |
| Điện áp AC (ACV) | 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V (Độ chính xác: ±1.0% + 3) |
| Dòng điện DC (DCA) | 60.00mA / 600.0mA (Độ chính xác: ±1.0% + 3) |
| Dòng điện AC (ACA) | 60.00mA / 600.0mA (Độ chính xác: ±1.5% + 3) |
| Điện trở (Ω) | 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 60.00MΩ (±0.9% + 5) |
| Điện dung (Capacitance) | 60.00nF / 600.0nF / 6.000µF / 60.00µF / 600.0µF (±2.5% + 5) |
| Tần số (Frequency) | 9.999Hz ~ 99.99kHz (Độ chính xác: ±0.5% + 3) |
| Dò điện áp không tiếp xúc (EF) | Tích hợp sẵn (Báo hiệu bằng âm thanh và màn hình) |
| Kiểm tra liên tục / Diode | Có (Âm báo thông mạch < 30Ω / Điện áp hở mạch diode ~3.0V) |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V |
| Nguồn cấp | Pin AAA (R03) 1.5V x 2 |
| Kích thước / Trọng lượng | 166 x 83 x 44 mm / Xấp xỉ 360g |
| Phụ kiện đi kèm | Que đo liền thân máy, pin, hướng dẫn sử dụng |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN