Danh mục sản phẩm
Đồng hồ vạn năng số True RMS Sanwa CD772
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng số True RMS Sanwa CD772 là giải pháp đo lường cao cấp đến từ thương hiệu SANWA (Nhật Bản), được thiết kế chuyên biệt cho kỹ sư và kỹ thuật viên điện công nghiệp. Thiết bị sở hữu công nghệ đo True RMS giúp xử lý chuẩn xác các dạng sóng méo, sóng hài trong môi trường biến tần và truyền động điện. Với lớp vỏ bọc đàn hồi chống va đập, màn hình LCD lớn tích hợp đèn nền và khả năng đo nhiệt độ tiếp xúc bằng cảm biến kiểu K, Sanwa CD772 đảm bảo độ bền cơ học vượt trội, tính an toàn cao và hiệu suất vận hành bền bỉ theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ đo True RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực chính xác đối với dòng/áp xoay chiều không thuần sin, ứng dụng hiệu quả trong môi trường biến tần, tải phi tuyến.
- Tích hợp đo nhiệt độ: Hỗ trợ dải đo từ -20°C đến 300°C qua đầu dò thermocouple loại K tiện lợi cho kiểm tra nhiệt độ linh kiện và tủ điện.
- Màn hình sắc nét có đèn nền: Màn hình LCD 4000 counts hiển thị rõ ràng, trang bị đèn nền chiếu sáng hỗ trợ thao tác dễ dàng trong không gian thiếu sáng.
- Chỉ báo thông minh: Còi báo và đèn LED trực quan cảnh báo khi kiểm tra thông mạch (Continuity Check).
- Tiêu chuẩn an toàn cao cấp: Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện IEC61010 CAT III 600V / CAT II 1000V, cầu chì bảo vệ quá tải cho tất cả các dải đo dòng.
- Tiện ích tối ưu: Chức năng giữ giá trị (Data Hold), đo giá trị tương đối (Relative), tự động tắt nguồn sau 30 phút giúp tiết kiệm pin.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SANWA (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | CD772 |
| Phương pháp đo | True RMS (AC) |
| Điện áp DC (DCV) | 400.0m / 4.000 / 40.00 / 400.0 / 1000V (±0.5%) |
| Điện áp AC (ACV) | 4.000 / 40.00 / 400.0 / 1000V (±1.2%) |
| Dòng điện DC (DCA) | 400.0µ / 4000µ / 40.00m / 400.0m / 4.000 / 15.00A (±1.4%) |
| Dòng điện AC (ACA) | 400.0µ / 4000µ / 40.00m / 400.0m / 4.000 / 15.00A (±1.8%) |
| Điện trở (Resistance) | 400.0 / 4.000k / 40.00k / 400.0k / 4.000M / 40.00MΩ (±1.2%) |
| Điện dung (Capacitance) | 50.00n / 500.0n / 5.000µ / 50.00µ / 100.0µF (±5.0%) |
| Tần số (Frequency) | 5.000Hz - 100.0kHz (±0.3%) |
| Đo nhiệt độ (K-type) | -20°C ~ 300°C (±3.0%) |
| Kiểm tra thông mạch & Diode | Còi báo + Đèn LED cảnh báo / Điện áp mở 1.5V |
| Tốc độ lấy mẫu | 3 lần/giây |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC61010-1 CAT III 600V / CAT II 1000V |
| Nguồn cấp | 2 x Pin R6P (AA) 1.5V |
| Kích thước & Trọng lượng | 166 x 82 x 44 mm / Khoảng 360g |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN