Danh mục sản phẩm
Mảnh dao tiện dập lỗ Tungaloy VNMG160404-PM
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mảnh dao tiện Tungaloy VNMG160404-PM là giải pháp dao cụ cắt gọt cơ khí chính xác được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn gia công khắt khe trong ngành chế tạo khuôn mẫu và gia công chi tiết máy. Với hình dạng hình thoi góc 35° (VNMG), sản phẩm cho phép tiếp cận dễ dàng vào các biên dạng phức tạp, rãnh hẹp và tiện chép hình với độ bóng bề mặt cao, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất nhờ tuổi thọ lưỡi cắt bền bỉ và ổn định.
Tính năng nổi bật
- Hình học góc cắt 35° linh hoạt: Thiết kế âm (negative) hai mặt cắt giúp tăng số góc cắt khả dụng, tối ưu cho các nguyên công tiện ngoài, tiện mặt đầu và gia công chép hình phức tạp.
- Hình học bẻ phoi PM chuyên dụng: Kiểu bẻ phoi PM thế hệ mới giúp kiểm soát thoát phoi mượt mà trong dải tiện từ bán tinh đến gia công trung bình, giảm thiểu hiện tượng quấn phoi gây xước bề mặt chi tiết.
- Công nghệ phủ cao cấp: Ứng dụng lớp phủ PVD/CVD độc quyền của Tungaloy giúp tăng độ cứng nóng, giảm ma sát và chống mài mòn vượt trội khi gia công ở tốc độ cắt cao.
- Độ chính xác chuẩn Nhật Bản: Sản phẩm được kiểm soát dung sai nghiêm ngặt, đảm bảo tính đồng đều khi thay dao và duy trì độ lặp lại kích thước gia công ổn định trên máy tiện CNC.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | VNMG160404-PM |
|---|---|
| Thương hiệu | Tungaloy |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Hình dạng mảnh | Hình thoi 35° (Insert chữ V) |
| Chiều dài cạnh cắt (L) | 16.6 mm |
| Độ dày mảnh (S) | 4.76 mm |
| Bán kính mũi dao (RE) | 0.4 mm |
| Góc thoát dao (Clearance Angle) | 0° (Negative) |
| Kiểu bẻ phoi (Chipbreaker) | PM (Gia công trung bình / Medium cut) |
| Vật liệu gia công áp dụng | Thép carbon, thép hợp kim (Nhóm P), thép không gỉ (Nhóm M) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN


