Danh mục sản phẩm
Mảnh dao tiện ngoài Sandvik TNMG160408-PM
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mảnh dao tiện ngoài Sandvik Coromant TNMG160408-PM là dòng chíp tiện tam giác âm (Negative) 2 mặt tiện dụng, được tối ưu hóa cho các nguyên công tiện ngoài và tiện mặt đầu trên dải vật liệu thép carbon, thép hợp kim (nhóm ISO P). Được trang bị thiết kế bẻ phoi PM đột phá kết hợp cùng công nghệ lớp phủ chịu nhiệt tiên tiến, sản phẩm mang lại khả năng kiểm soát phoi hoàn hảo ở dải bước tiến cắt rộng, ngăn ngừa hiện tượng kẹt phoi và hạn chế tối đa mài mòn mặt trước lẫn sứt mẻ lưỡi cắt. Nhập khẩu và phân phối đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe, Sandvik TNMG160408-PM là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác đòi hỏi tuổi thọ dao ổn định, chất lượng bề mặt chi tiết cao và tối ưu chi phí vận hành.
Tính năng nổi bật
- Hình học bẻ phoi PM tối ưu: Kiểm soát phoi mượt mà và ổn định từ gia công bán tinh đến tiện thô nhẹ, phù hợp cho cả vết cắt liên tục lẫn cắt đứt đoạn nhẹ.
- Lớp phủ công nghệ cao chống mài mòn: Tăng cường khả năng chịu nhiệt và giảm ma sát tại vùng cắt, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ mảnh dao ngay cả khi gia công ở tốc độ cao.
- Tối ưu hóa chi phí (6 góc cắt): Thiết kế hình tam giác hai mặt cung cấp 6 góc cắt sắc bén có thể luân chuyển sử dụng, tối đa hóa hiệu quả kinh tế trên từng mảnh dao.
- Tính ổn định và dự đoán cao: Độ mòn diễn ra đồng đều, giúp kỹ sư dễ dàng kiểm soát chu kỳ thay dao trong các dây chuyền gia công CNC hàng loạt.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Sandvik Coromant |
| Mã sản phẩm | TNMG160408-PM |
| Hình dạng mảnh (Insert Shape) | T - Hình tam giác đều 60° (Triangle) |
| Góc sau (Clearance Angle) | N - 0° (Mảnh tiện âm / Negative) |
| Kiểu bẻ phoi (Chipbreaker) | -PM (Gia công bán tinh đến trung bình) |
| Nhóm vật liệu gia công | ISO P (Thép kết cấu, thép hợp kim, thép dụng cụ) |
| Bán kính mũi dao (RE) | 0.8 mm |
| Chiều dài cạnh cắt (L) | 16.5 mm |
| Đường kính vòng tròn nội tiếp (IC) | 9.525 mm |
| Độ dày mảnh dao (S) | 4.76 mm |
| Đường kính lỗ kẹp (D1) | 3.81 mm |
| Số góc cắt sử dụng | 6 góc (2 mặt) |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN
