Danh mục sản phẩm
Mỡ bôi trơn máy xúc máy ép Kyodo Yushi Citrax EP No.2 400g
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mỡ bôi trơn Kyodo Yushi Citrax EP No.2 (400g) là dòng mỡ công nghiệp cao cấp gốc Lithium kết hợp dầu khoáng tinh chế và hệ phụ gia chịu cực áp (EP) đặc biệt, được sản xuất và nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản. Sản phẩm được chỉ định chuyên dùng cho hệ thống cấp mỡ bôi trơn tự động trên các dòng máy ép phun nhựa nổi tiếng như Fanuc, Sumitomo, Nissei, JSW, Toshiba, cũng như các khớp xoay, ổ bi của máy xúc, máy công trình. Với khả năng chịu tải trọng xung đột lớn và lưu động tối ưu trong đường ống nhỏ, Citrax EP No.2 giúp bảo vệ chi tiết máy tối đa, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tính năng nổi bật
- Khả năng chịu cực áp (EP) vượt trội: Ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng trầy xước, dính kẹt và mài mòn bề mặt kim loại dưới điều kiện tải trọng cao và tải va đập.
- Đặc tính bơm dẫn tuyệt vời: Cấu trúc mỡ mềm mịn, thích ứng hoàn hảo với các hệ thống bôi trơn trung tâm tự động của máy ép nhựa và máy công cụ mà không lo tắc nghẽn đường ống.
- Độ ổn định cơ học và oxy hóa cao: Không bị biến chất hay tách dầu trong quá trình vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, kéo dài chu kỳ bổ sung mỡ.
- Chống nước và chống ăn mòn xuất sắc: Tạo màng bảo vệ bền vững ngăn nước xâm nhập, chống rỉ sét và oxy hóa bề mặt chi tiết kim loại.
- Thiết kế tuýp 400g tiện dụng: Quy cách đóng gói dạng cartridge/bellows tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt vào súng bơm hoặc bộ cấp mỡ tự động, đảm bảo sạch sẽ và không lẫn tạp chất.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mỡ bôi trơn Kyodo Yushi Citrax EP No.2 |
| Nhà sản xuất | KYODO YUSHI CO., LTD. |
| Mã sản phẩm | CITRAX EP NO.2 400G |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Chất làm đặc | Gốc xà phòng Lithium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng (Mineral Oil) |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | Khoảng 115 mm²/s |
| Cấp độ NLGI | Số 2 |
| Độ xuyên kim (25°C, 60 lần) | 265 – 295 |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) | > 180°C |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +130°C |
| Màu sắc | Nâu vàng nhạt |
| Quy cách đóng gói | Tuýp 400g (Cartridge) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN