Danh mục sản phẩm
Mũi taro rãnh xoắn bước ren chuẩn Yamawa SP-M6X1
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mũi taro rãnh xoắn Yamawa SP-M6X1 là giải pháp tạo ren cơ khí chính xác hàng đầu đến từ thương hiệu YAMAWA (Nhật Bản), được thiết kế tối ưu cho nguyên công taro lỗ bít (lỗ tịt). Với kết cấu rãnh xoắn đặc trưng, sản phẩm giúp phoi được cuộn và đẩy ngược lên miệng lỗ liên tục, hạn chế tối đa nguy cơ kẹt phoi gây gãy mũi taro. Được sản xuất từ phôi thép gió HSS-E tinh luyện trên dây chuyền công nghệ cao, Yamawa SP-M6X1 mang lại khả năng chịu mài mòn vượt trội, bề mặt ren sắc nét, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu khắt khe trong gia công khuôn mẫu, chi tiết máy CNC và sản xuất công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế rãnh xoắn thoát phoi ngược: Đẩy phoi thoát ra ngoài theo chiều rãnh xoắn, ngăn ngừa hiện tượng nghẹt phoi, cực kỳ thích hợp cho gia công lỗ bít.
- Chất liệu thép gió HSS-E cao cấp: Độ cứng cao, chịu nhiệt và chống mài mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và duy trì độ ổn định khi cắt tốc độ cao.
- Cấp chính xác Yamawa P2: Cho dung sai ren thành phẩm đạt chuẩn chất lượng cao (tương đương ISO 2 / 6H), tăng độ tin cậy khi lắp ghép bu lông.
- Ứng dụng vật liệu đa dạng: Hiệu quả cao khi gia công các loại thép carbon (S20C, S45C), thép hợp kim (SCM, SKD), inox (SUS304) và kim loại màu.
- Chính hãng Nhật Bản: Tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ YAMAWA, mang đến giải pháp gia công hiệu suất cao và giảm chi phí thay thế dao cụ.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | YAMAWA |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SP-M6X1 (SP M6X1) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Loại taro | Mũi taro rãnh xoắn (Spiral Fluted Tap) |
| Kích thước danh nghĩa | M6 |
| Bước ren (Pitch) | 1.0 mm (Bước ren chuẩn/Coarse) |
| Cấp chính xác (Class) | P2 (Chuẩn JIS/Yamawa) |
| Vật liệu taro | HSS-E (Thép gió Coban) |
| Góc xoắn | Xoắn phải (Right-hand spiral) |
| Chiều dài tổng thể (L) | 62 mm |
| Chiều dài ren (l) | 15 mm |
| Đường kính chuôi (Ds) | 6.0 mm |
| Kích thước đầu vuông (K) | 4.5 mm |
| Kiểu lỗ áp dụng | Lỗ bít / Lỗ tịt (Blind hole) |
| Vật liệu gia công phù hợp | Thép kết cấu, thép carbon, thép hợp kim, inox, kim loại màu |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN