CONG TY TNHH DAU TU THIET BI DTTB
Công ty TNHH Đầu tư Thiết bị DTTB
Chat Zalo — báo giá trong ngày
Gửi mã hàng hoặc ảnh tem máy, bên em báo giá ngay
Que hàn điện Inconel 625 đường kính ф 1.6 mm ERNiCrMo-3

*Kéo con lăn để chỉnh độ zoom của sản phẩm

Que hàn điện Inconel 625 đường kính ф 1.6 mm ERNiCrMo-3

Mã hàng: ERNiCrMo-3 Lượt xem: 12
Giá bán chưa thuế VAT Liên hệ Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc

Que hàn điện Inconel 625 đường kính Ф 1.6 mm ERNiCrMo-3 

105036 - WELDING ROD GTAW ERNICRMO-3 1.6 MM (INCONEL 625

Kết quả hình ảnh cho ernicrmo-3

Class: ERNiCrMo-3

AWS: A5.14

Que hàn điện Inconel 625 đường kính ф 1.6 mm ERNiCrMo-3

Conforms to Certification: AWS A5.14          ASME SFA A5.14

Weld Process: GTAW Welding Process

AWS Chemical Composition Requirements
C = 0.10 max Cu = 0.50 max
Mn = 0.50 max Ni = 58.0 min
Fe = 5.0 max Al = 0.40 max
P = 0.02 max Ti = 0.40 max
S = 0.015 max Cr = 20.0 – 23.0
Si = 0.50 max Nb + Ta = 3.15 – 4.15
Mo = 8.0 – 10.0 Other = 0.50 max

Available Sizes
.035 x 36
.045 x 36
1/16 x 36
3/32 x 36
1/8 x 36

Application
ERNiCrMo-3 (NA625) is used primarily for gas tungsten and gas metal arc and matching composition base metals. It is also used for welding Inconel 601 and Incoloy 800. It can be used to weld dissimilar metal combinations such as steel, stainless steel, Inconel and Incoloy alloys.

Deposited Chemical Composition % (Typical)
C = 0.09 Si = 0.12 Ni = Balance
Mn = 0.05 Cr = 21.9 Nb/Ta = 3.65
Fe = 0.62 Mo = 8.70  
Que hàn điện Inconel 625 đường kính ф 1.6 mm ERNiCrMo-3

 

Deposited All Weld Metal Properties % (AW) 
Tensile Strength 114,000 psi
Yield Strength 66,000 psi
Elongation 35%

Deposited Charpy-V-Notch Impact Properties %
Not applicable

Recommended Welding Parameters for TIG, MIG, and SAW Welding of Nickel Alloys
Process Diameter of Wire Voltage (V) Amperage (A) Gas
Tig .035 inches x 36 12 – 15 60 – 90 100% Argon
  .045 inches x 36 13 – 16 80 – 110 100% Argon
  1/16 inches x 36 14 – 18 90 – 130 100% Argon
  3/32 inches x 36 15 – 20 120 – 175 100% Argon
  1/8 inches x 36 15 – 20 150 – 220 100% Argon

Note:  Other shielding Gases may be used for Tig welding. Shielding gases are chosen taking Quality, cost, and Operability into consideration.
Note:  Both agglomerated and fused fluxes can be used for submerged arc welding.
Note: The chemical composition of the flux mainly affects the chemistry of the weld metal and consequently its corrosion resistance and mechanical properties.

 

Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường Xem giá trên Google Shopping ↗ Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Sản phẩm cùng loại

Đá mài Suehiro HPLV150x65 SUEHIRO HPLV150x65
Mã hàng: HPLV150x65
Giá bán: 3,337,100đ
Đá mài Suehiro HPLR150x65 SUEHIRO HPLR150x65
Mã hàng: HPLR150x65
Giá bán: 5,415,067đ
Đá mài Suehiro FL150 SUEHIRO FL150
Mã hàng: FL150
Giá bán: 1,070,433đ
Đá mài Kuretoishi S050196 180X10X31.75 WA100K
Mã hàng: S050196 180X10X31.75 WA100K
Giá bán: 409,417đ
Tấm ốp nhôm ALCOREST EV 2038
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 16mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 15mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 13.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 12.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 11.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 10.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ