CONG TY TNHH DAU TU THIET BI DTTB
Công ty TNHH Đầu tư Thiết bị DTTB
Chat Zalo — báo giá trong ngày
Gửi mã hàng hoặc ảnh tem máy, bên em báo giá ngay
Que hàn Tig 80S-B6 ER80S-B6 đường kính ф 2.4 mm ER80S-B6

Que hàn Tig 80S-B6 ER80S-B6 đường kính ф 2.4 mm ER80S-B6

Mã hàng: ER80S-B6 Lượt xem: 11
Giá bán chưa thuế VAT Liên hệ Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc

Que hàn Tig 80S-B6 ER80S-B6 đường kính Ф 2.4 mm ER80S-B6

101752 - WELDING ROD TIG 5CoMo, 2.4MM (ER80S-B6)

Kết quả hình ảnh cho ER80S-B6Kết quả hình ảnh cho ER80S-B6 oxford

Class: ER80S-B6

AWS: A5.28

Conforms to Certification: AWS A5.28                        ASME SFA A5.28

Weld Process: Used for Mig (GMAW)

AWS Chemical Composition Requirements
C = 0.10 max Mn = 0.40 – 0.70
Si = 0.50 max P = 0.025 max
S = 0.025 max Ni = 0.60 max
Cr = 4.50 – 6.00 Mo = 0.45 -0.65
Cu = 0.35 max Other = 0.50 max
Que hàn Tig 80S-B6 ER80S-B6 đường kính ф 2.4 mm ER80S-B6

Available Sizes – Diameter X Spool Sizes
.035 x 25#
.045 x 25#
1/16 x 25#

Application
This type of material contains 4% – 6% chromium and about 0.50% molybdenum. It is used to weld materials of similar composition, usually in the form of pipe or tubing for high temperature service applications.

Recommend using preheat and inter-pass temperature of 350º F min. during welding.

Deposited Chemical Composition % (Typical)
C = 0.07 P = 0.015 Cr = 5.25
Mn = 0.60 S = 0.006 Mo = 0.50
Si = 0.04 Ni = 0.45 Cu = 0.20

 

Deposited Mechanical Properties (S.R.) 1575º F for 2 Hours 
Tensile Strength 78,500 psi
Yield Strength 60,500 psi
Elongation 32%

Deposited Charpy-V-Notch Impact Properties %
Not Applicable

Recommended Welding Parameters
Process Diameter of Wire Voltage (V) Amperage (A) Gas
MIG – Sprayer Transfer .035 inches 28 – 32 165 – 200 98% Argon + 2% Helium
  .045 inches 30 – 34 180 – 220 75% Argon + 25% CO2
  1/16 inches 30 – 34 230 – 260 100% CO2
MIG – Short Arc Transfer .035 inches 22 – 25 100 – 140 100% CO2
  .045 inches 23 – 26 120 -150 75% Argon + 25% CO2

 

Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường Xem giá trên Google Shopping ↗ Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Sản phẩm cùng loại

Đá mài Suehiro HPLV150x65 SUEHIRO HPLV150x65
Mã hàng: HPLV150x65
Giá bán: 3,337,100đ
Đá mài Suehiro HPLR150x65 SUEHIRO HPLR150x65
Mã hàng: HPLR150x65
Giá bán: 5,415,067đ
Đá mài Suehiro FL150 SUEHIRO FL150
Mã hàng: FL150
Giá bán: 1,070,433đ
Đá mài Kuretoishi S050196 180X10X31.75 WA100K
Mã hàng: S050196 180X10X31.75 WA100K
Giá bán: 409,417đ
Tấm ốp nhôm ALCOREST EV 2038
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 16mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 15mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 13.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 12.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 11.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Mũi khoan sắt HSS-G 10.0mm BOSCH
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ