Danh mục sản phẩm
Que hàn TIG Inox Kobe Steel TG-S308L 2.4mm
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Que hàn TIG Inox Kobelco TG-S308L 2.4mm là dòng vật liệu hàn cao cấp do tập đoàn Kobe Steel (Nhật Bản) sản xuất, chuyên dụng cho phương pháp hàn TIG (GTAW) trên các kết cấu thép không gỉ Austenitic như SUS 304 và SUS 304L. Với hàm lượng carbon cực thấp, sản phẩm giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng kết tủa cacbit crom tại ranh giới hạt, ngăn ngừa hiệu quả ăn mòn tinh giới và duy trì độ bền cơ học cao trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp quốc tế nghiêm ngặt, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế tạo bồn áp lực và đường ống vi sinh.
Tính năng nổi bật
- Chống ăn mòn tinh giới ưu việt: Hàm lượng Carbon thấp (L-grade) ngăn chặn nứt nóng và duy trì khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn hóa chất vượt trội.
- Hồ quang êm và ổn định: Quá trình cháy hồ quang mượt mà, kiểm soát vũng hàn dễ dàng, không sinh tia bắn tóe và giảm thiểu tỷ lệ lỗi ngậm xỉ.
- Tính thẩm mỹ mối hàn cao: Đường hàn hình thành sáng bóng, vảy hàn đều và mịn, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí xử lý bề mặt sau hàn.
- Độ đồng đều vật liệu tuyệt đối: Bề mặt que hàn sáng sạch, độ thẳng chuẩn xác theo tiêu chuẩn Nhật Bản, bảo đảm dẫn dòng tốt và tương thích hoàn toàn với khí bảo vệ Argon tinh khiết.
- Độ tin cậy cơ tính cao: Mối hàn sau khi hoàn thiện đạt độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt ngay cả ở điều kiện nhiệt độ thấp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | |
|---|---|
| Thương hiệu | KOBELCO (Kobe Steel) |
| Mã sản phẩm | TG-S308L 2.4MM |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | AWS A5.9 ER308L, JIS Z 3321 YS308L |
| Phương pháp hàn | Hàn TIG (GTAW) |
| Đường kính que | 2.4 mm |
| Chiều dài que | 1000 mm |
| Kim loại cơ bản hàn | SUS 304, SUS 304L, SUS 302, SUS 308 |
| Khí bảo vệ khuyến nghị | 100% Khí Argon (Ar) |
| Thành phần hóa học cơ bản | C: ≤ 0.03%, Cr: 19.5 - 20.5%, Ni: 9.5 - 10.5%, Si: 0.35 - 0.50%, Mn: 1.5 - 2.0% |
| Giới hạn bền kéo (Rm) | ≥ 550 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 35% |
| Quy cách đóng gói | 5 kg/hộp (đóng ống nhựa chuyên dụng) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN