Danh mục sản phẩm
Rơ le kiếng Omron MY4N-D2 DC24
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Rơ le kiếng Omron MY4N-D2 DC24 là thiết bị đóng cắt trung gian chất lượng cao thuộc tập đoàn Omron (Nhật Bản), được ứng dụng phổ biến trong các tủ điều khiển công nghiệp và dây chuyền tự động hóa. Thiết bị hoạt động với nguồn kích DC 24V, sở hữu 4 cặp tiếp điểm chuyển đổi (4PDT) với khả năng dẫn dòng tin cậy và tốc độ phản hồi nhanh. Điểm đặc trưng của mã MY4N-D2 là tích hợp sẵn diode chống xung điện áp ngược (Surge Suppression Diode), giúp bảo vệ an toàn cho các ngõ ra bán dẫn của PLC, vi điều khiển khỏi hiện tượng cảm ứng ngược khi ngắt điện cuộn coil. Đồng thời, đèn LED tích hợp hiển thị trạng thái hoạt động trực quan, hỗ trợ kỹ sư giám sát và xử lý sự cố nhanh chóng, hiệu quả.
Tính năng nổi bật
- Tích hợp Diode dập xung (D2): Triệt tiêu xung điện áp ngược sinh ra từ cuộn hút, bảo vệ tuyệt đối mạch điều khiển bán dẫn và ngõ ra transistor của PLC.
- Đèn chỉ thị LED trực quan: Cho phép nhận biết trạng thái cấp nguồn cuộn coil nhanh chóng ngay trên mặt rơ le mà không cần đo đạc.
- Cấu hình tiếp điểm 4PDT linh hoạt: Cung cấp 4 cặp tiếp điểm độc lập (NO/NC), dễ dàng phân nhánh tín hiệu, khóa liên động hoặc điều khiển nhiều tải cùng lúc.
- Độ tin cậy và độ bền cao: Tiếp điểm hợp kim bạc dẫn điện tốt, chịu mài mòn, đạt độ bền cơ học lên tới 50 triệu lần đóng cắt chuẩn chất lượng Nhật Bản.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Dạng cắm 14 chân dẹp tiêu chuẩn, tương thích hoàn hảo với các dòng đế PYF14A-E, PYFZ-14 lắp trên thanh ray DIN rail.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | MY4N-D2 DC24 |
| Điện áp cuộn hút (Coil voltage) | 24 VDC |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT (4 NO/NC - 4 Form C) |
| Dòng điện định mức tiếp điểm | 3A (250 VAC / 30 VDC) |
| Tính năng phụ trợ | Đèn chỉ thị LED, Diode chống xung ngược (Surge suppression) |
| Công suất tiêu thụ cuộn dây | Xấp xỉ 0.9 W |
| Thời gian tác động / nhả | Tối đa 20 ms / 20 ms |
| Điện trở tiếp xúc | Tối đa 100 mΩ |
| Độ bền điện môi | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa cuộn dây và tiếp điểm) |
| Độ bền cơ học | Tối thiểu 50.000.000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện | Tối thiểu 100.000 lần đóng cắt (ở tải định mức) |
| Kiểu chân / Đế cắm tương thích | 14 chân dẹp (cắm socket PYF14A / PYFZ-14) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +70°C (không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn quốc tế | UL, CSA, CE, IEC |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN
