Danh mục sản phẩm
Rơ le thời gian Omron H3Y-2-AC220
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Rơ le thời gian Omron H3Y-2-AC220 là dòng timer bán dẫn thu nhỏ cao cấp của Omron (Nhật Bản), được ứng dụng rộng rãi trong các tủ điện điều khiển công nghiệp nhờ độ bền bỉ và tính ổn định vượt trội. Với thiết kế chuẩn chân cắm nhỏ gọn tương thích với đế cắm PYF08A phổ biến, thiết bị cho phép tối ưu diện tích lắp đặt, vận hành với độ sai số cực thấp và khả năng chống nhiễu cao, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu ngắt/mở mạch tuần tự trong các dây chuyền sản xuất tự động.
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác lặp lại cao: Sai số định thời dưới ±1% FS, đảm bảo các chu trình điều khiển tự động luôn diễn ra chuẩn xác.
- Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt: Kích thước tiêu chuẩn thu nhỏ, dễ dàng gắn trên thanh ray DIN thông qua đế cắm socket Omron PYF08A / PY08.
- Cấu hình tiếp điểm tin cậy: Trang bị tiếp điểm DPDT (2 C/O) chịu dòng tới 5A 250VAC, đáp ứng đa dạng yêu cầu đóng cắt trung gian.
- Chỉ thị trạng thái trực quan: Tích hợp đèn LED báo nguồn (Power) và đèn LED báo trạng thái ngõ ra (UP), hỗ trợ giám sát và chẩn đoán lỗi nhanh chóng.
- Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản: Đạt các chứng chỉ an toàn quốc tế UL, CSA, CE, vận hành bền bỉ trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | H3Y-2-AC220 |
| Điện áp định mức | 200 - 230 VAC (50/60 Hz) |
| Chế độ hoạt động | ON-delay (Trễ khi cấp nguồn) |
| Số tiếp điểm ngõ ra | DPDT (2 tiếp điểm chuyển đổi - 2 Form C) |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5 A tại 250 VAC (Tải thuần trở) |
| Sai số thời gian (Repeat error) | ±1% FS max |
| Thời gian reset | Tối đa 0.1 s (bao gồm reset giữa chu kỳ) |
| Đế cắm tương thích | PYF08A, PYF08A-E, PY08 |
| Đèn hiển thị | LED Power (Nguồn), LED Output (Ngõ ra) |
| Tuổi thọ cơ khí | Tối thiểu 10.000.000 lần đóng/cắt |
| Tuổi thọ điện | Tối thiểu 500.000 lần đóng/cắt (ở tải định mức) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 50°C (không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | UL, CSA, CE, EN 61812-1 |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN