Danh mục sản phẩm
Thước lá inox vạch chuẩn Shinwa 14028 dài 300mm
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 10% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Thước lá inox Shinwa 14028 (300mm) là dụng cụ đo lường công nghiệp tiêu chuẩn đến từ thương hiệu Shinwa Rules – Nhật Bản, chuyên dùng cho các kỹ sư, kỹ thuật viên trong xưởng cơ khí chế tạo, kiểm tra linh kiện và lắp ráp công nghiệp. Sản phẩm sở hữu độ phẳng hoàn hảo, độ bền cơ học cao cùng khả năng chống mài mòn vượt trội trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giúp tối ưu hóa thao tác đo đạc, định vị và lấy dấu chi tiết.
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác chuẩn JIS Grade 1: Sản xuất hoàn toàn tại Nhật Bản theo tiêu chuẩn công nghiệp JIS B 7516 Class 1, đảm bảo sai số cực thấp trên toàn bộ chiều dài đo 300mm.
- Bề mặt phủ Hard Chrome chống lóa: Công nghệ xử lý bề mặt nhám mờ mạ chrome cứng giúp bảo vệ thước khỏi trầy xước, triệt tiêu ánh phản quang khi làm việc dưới đèn công xưởng hoặc ngoài trời, hỗ trợ đọc chỉ số nhanh chóng và chuẩn xác.
- Vạch chia khắc laser siêu bền: Thang chia vạch và chữ số được khắc sâu bằng công nghệ khắc axit/laser tiên tiến, phủ mực đen chuyên dụng, không bị mờ nhạt sau thời gian dài tiếp xúc với dầu mỡ công nghiệp và ma sát.
- Vật liệu thép không gỉ cao cấp: Thân thước được tôi cứng từ thép không gỉ SUS420J2 có tính đàn hồi cao, chống cong vênh khi chịu lực uốn và kháng ăn mòn hóa chất vượt trội.
- Bảng tra cứu tiện ích ở mặt sau: Mặt sau thước tích hợp sẵn bảng quy đổi inch - mm và bảng tra cứu đường kính lỗ ren tiêu chuẩn, hỗ trợ tối đa cho thợ gia công cơ khí.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SHINWA (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | 14028 |
| Phạm vi đo | 0 – 300 mm |
| Tiêu chuẩn đo lường | JIS B 7516 Grade 1 |
| Vạch chia nhỏ nhất | 1 mm (mặt trước chia trên/dưới) |
| Vật liệu | Thép không gỉ (Stainless Steel SUS420J2) |
| Xử lý bề mặt | Mạ Hard Chrome mờ (chống chói, chống gỉ) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Dày) | 335 x 25 x 1.0 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 65 g |
| Tiện ích mặt sau | Bảng quy đổi hệ inch/mm và bước ren tiêu chuẩn |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN