Danh mục sản phẩm
Van điều áp chính xác SMC IR2020-02
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Van điều áp chính xác SMC IR2020-02 là dòng thiết bị điều áp khí nén cao cấp đến từ thương hiệu SMC (Nhật Bản), được thiết kế chuyên dụng cho các dây chuyền tự động hóa, thiết bị đo lường và hệ thống phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác nghiêm ngặt. Với dải điều chỉnh áp suất từ 0.01 đến 0.8 MPa cùng cổng kết nối tiêu chuẩn Rc 1/4", sản phẩm đảm bảo khả năng duy trì áp suất ngõ ra ổn định tuyệt đối ngay cả khi áp suất cấp đầu vào hoặc lưu lượng tiêu thụ có sự biến động lớn.
Tính năng nổi bật
- Độ nhạy và độ chính xác vượt trội: Độ nhạy điều chỉnh đạt mức 0.2% F.S. và độ lặp lại ±0.5% F.S., mang lại sự ổn định áp suất hoàn hảo cho các cơ cấu chấp hành tinh vi.
- Khả năng xả áp ngược (Relief Flow) lớn: Cơ cấu xả nhạy bén giúp triệt tiêu nhanh tình trạng tăng áp ngược từ tải, bảo vệ an toàn cho thiết bị chấp hành.
- Tiêu thụ khí nội bộ thấp: Thiết kế tối ưu theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản giúp giảm thiểu lượng khí tiêu hao trong quá trình duy trì cân bằng áp suất.
- Cấu tạo bền bỉ, gọn nhẹ: Thân van chế tạo từ hợp kim nhôm chất lượng cao, chống ăn mòn tốt, dễ dàng tích hợp hoặc lắp đặt độc lập trên gá treo (bracket).
- Dễ dàng theo dõi: Tích hợp 2 cổng gắn đồng hồ áp suất Rc 1/8" (trước và sau), thuận tiện cho việc giám sát và lắp đặt theo nhiều hướng khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | IR2020-02 |
| Lưu chất sử dụng | Khí nén sạch (Độ lọc khuyến nghị 5 µm hoặc nhỏ hơn) |
| Kích thước cổng kết nối (In/Out) | Rc 1/4" |
| Cổng gắn đồng hồ áp suất | Rc 1/8" (2 cổng) |
| Áp suất cấp tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất cấp tối thiểu | Áp suất cài đặt + 0.05 MPa |
| Dải áp suất điều chỉnh | 0.01 đến 0.8 MPa |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Trong khoảng ±0.5% F.S. |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 0.2% F.S. |
| Lượng khí tiêu thụ | Tối đa 4.4 L/min (ANR) tại 0.8 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 đến 60°C (không đóng băng) |
| Trọng lượng | 0.30 kg |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN