Danh mục sản phẩm
Van tiết lưu SMC AS2201F-01-04S
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Van tiết lưu khí nén SMC AS2201F-01-04S là dòng sản phẩm điều khiển tốc độ cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn SMC (Nhật Bản), chuyên dùng để tinh chỉnh lưu lượng xả của xi lanh khí nén (kiểu Meter-out), đảm bảo chuyển động của cơ cấu chấp hành luôn mượt mà và chính xác. Với thiết kế thân góc xoay 360 độ linh hoạt, tích hợp đầu nối nhanh One-touch fitting tiện lợi cùng ren ngoài R 1/8 phủ sẵn keo làm kín, sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, giảm thiểu thời gian thi công và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao.
Tính năng nổi bật
- Điều chỉnh lưu lượng chính xác: Cơ cấu kim chỉnh ren mịn cho phép thiết lập và kiểm soát tốc độ xi lanh khí nén một cách tuyến tính, ổn định và lặp lại chính xác.
- Đầu nối nhanh One-touch tiện lợi: Hỗ trợ kết nối nhanh với ống khí nén đường kính ngoài 4mm (nhựa PU, Nylon, Soft nylon), thao tác cắm/rút ống dễ dàng mà vẫn giữ độ kín khít tuyệt đối.
- Ren kết nối có sẵn keo làm kín: Chuẩn ren R 1/8 phủ sẵn keo Sealant giúp lắp ráp nhanh chóng, loại bỏ công đoạn quấn băng tan và hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ khí.
- Khả năng xoay thân linh hoạt: Phần thân van có thể xoay 360 độ quanh trục ren sau khi siết chặt, giúp việc định tuyến đường ống khí nén trong không gian hẹp trở nên dễ dàng.
- Chất lượng chuẩn công nghiệp Nhật Bản: Thân van cấu tạo từ nhựa PBT chống cháy kết hợp các chi tiết đồng mạ niken chống ăn mòn, chịu được áp suất làm việc lên đến 1.0 MPa và đảm bảo tuổi thọ vận hành lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | AS2201F-01-04S |
| Loại van | Van tiết lưu dạng góc (Speed Controller - Elbow type) |
| Cơ chế điều khiển | Điều khiển tiết lưu ngõ ra (Meter-out) |
| Kích thước cổng ren | R 1/8 (Kèm keo làm kín Sealant) |
| Đường kính ngoài ống tương thích | Ø4 mm |
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air) |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Áp suất hoạt động tối đa | 1.0 MPa (tương đương 10 bar) |
| Áp suất hoạt động tối thiểu | 0.1 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Vật liệu thân van | Nhựa PBT / Đồng mạ Niken chống gỉ |
| Loại ống phù hợp | Nylon, Soft nylon, Polyurethane (PU) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN


