Danh mục sản phẩm
Vòng bi cầu rãnh sâu NTN 6203LLU có nắp phớt cao su hai bên
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Vòng bi cầu rãnh sâu NTN 6203LLU là linh kiện truyền động chất lượng cao được sản xuất bởi tập đoàn NTN Nhật Bản, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cơ khí chính xác khắt khe nhất. Sở hữu thiết kế rãnh sâu chịu tải hướng tâm và hướng trục hiệu quả, kết hợp nắp phớt cao su tổng hợp tiếp xúc hai bên (LLU), sản phẩm giúp bảo vệ bi lăn khỏi sự xâm nhập của bụi bẩn, mạt cơ khí và độ ẩm, đồng thời giữ lượng mỡ bôi trơn ổn định suốt vòng đời hoạt động, giúp động cơ và máy móc vận hành êm ái, nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí bảo dưỡng.
Tính năng nổi bật
- Khả năng làm kín vượt trội: Nắp phớt cao su tiếp xúc hai mặt (LLU) tạo màng chắn kín khít, ngăn ngừa tối đa bụi mịn, nước và tạp chất thâm nhập vào rãnh bi.
- Gia công chính xác cao: Rãnh lăn và viên bi đạt cấp độ hoàn thiện bề mặt tiêu chuẩn Nhật Bản, giúp giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt và triệt tiêu tiếng ồn khi quay tốc độ cao.
- Vật liệu thép chịu lực cao cấp: Thép hợp kim được nhiệt luyện đồng nhất mang lại độ cứng vững, khả năng chịu mỏi và chống mài mòn xuất sắc dưới tải trọng liên tục.
- Bôi trơn trọn đời: Được tra sẵn mỡ bôi trơn chất lượng cao với định lượng chuẩn xác từ nhà máy, sẵn sàng lắp đặt và vận hành mà không cần tra mỡ bổ sung định kỳ.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho động cơ điện, máy bơm công nghiệp, máy nén khí, quạt công nghiệp và các hệ thống truyền động băng tải.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | NTN |
| Mã sản phẩm | 6203LLU |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy (Deep Groove Ball Bearing) |
| Đường kính trong (d) | 17 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 40 mm |
| Độ dày / Bề rộng (B) | 12 mm |
| Kiểu nắp chặn | Phớt cao su tiếp xúc 2 bên (LLU / Contact Rubber Seals) |
| Tải trọng động định mức (Cr) | 9.55 kN |
| Tải trọng tĩnh định mức (C0r) | 4.80 kN |
| Tốc độ giới hạn (với mỡ) | 12,000 vòng/phút (rpm) |
| Khối lượng xấp xỉ | 0.065 kg |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN