Danh mục sản phẩm
Vòng bi chặn trục NSK 51112
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Vòng bi chặn trục NSK 51112 (hay còn gọi là bạc đạn tỳ 51112) là dòng sản phẩm cao cấp thuộc thương hiệu NSK Nhật Bản, được thiết kế chuyên biệt để tiếp nhận và xử lý tải trọng dọc trục theo một hướng duy nhất với hiệu suất tối ưu. Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim chịu lực tinh khiết theo tiêu chuẩn luyện kim khắt khe của Nhật Bản, mang lại khả năng chống mài mòn hoàn hảo, độ biến dạng cực thấp dưới áp lực lớn và tuổi thọ vận hành dài lâu cho các hệ thống máy móc công nghiệp, trục quay, bàn máy cơ khí và hệ thống truyền động chính xác.
Tính năng nổi bật
- Khả năng chịu tải dọc trục vượt trội: Thiết kế rãnh lăn định hình tối ưu giúp phân bổ đều lực ép dọc trục, giảm ma sát và ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt khi làm việc liên tục.
- Vật liệu thép chịu lực cao cấp: Sử dụng thép chuyên dụng của NSK với công nghệ xử lý nhiệt tiên tiến, nâng cao độ cứng bề mặt và tối đa hóa độ bền mỏi tiếp xúc.
- Thiết kế tháo rời linh hoạt: Các vòng đệm trục, vòng đệm vỏ và cụm con lăn gắn liền với vòng cách có thể tháo lắp độc lập, giúp quy trình lắp ráp, cân chỉnh và bảo trì định kỳ trở nên nhanh chóng, thuận tiện.
- Độ chính xác chuẩn xác: Quy trình kiểm soát dung sai nghiêm ngặt giúp vòng bi vận hành ổn định ở tốc độ định mức, giảm độ rung và tiếng ồn hiệu quả.
- Xuất xứ chính hãng NSK Nhật Bản: Đảm bảo đầy đủ chứng từ chất lượng (CO/CQ), đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của nhà máy hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 51112 |
| Thương hiệu | NSK |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Loại vòng bi | Vòng bi chặn trục 1 hướng (Thrust Ball Bearing) |
| Đường kính trong (d) | 60 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 85 mm |
| Chiều dày / Độ cao (H) | 17 mm |
| Tải trọng động danh định (Ca) | 41.5 kN |
| Tải trọng tĩnh danh định (C0a) | 113 kN |
| Tốc độ giới hạn (Bôi trơn bằng mỡ) | 2,400 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn (Bôi trơn bằng dầu) | 3,600 vòng/phút |
| Vật liệu vòng cách (Cage) | Thép dập tiêu chuẩn |
| Khối lượng xấp xỉ | 0.29 kg |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN