Danh mục sản phẩm
Xilanh dẫn hướng SMC MGPM50-50Z
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xilanh dẫn hướng khí nén SMC MGPM50-50Z là dòng sản phẩm truyền động cao cấp thuộc series MGP cải tiến của thương hiệu SMC (Nhật Bản). Được thiết kế nguyên khối tích hợp hai trục dẫn hướng sử dụng bạc lót trượt (Slide Bearing), MGPM50-50Z mang lại khả năng chống xoay tuyệt đối và chịu lực tác động ngang cực lớn trong suốt quá trình hoạt động. Thiết bị sở hữu độ bền cơ học cao, chuyển động êm ái, tương thích hoàn hảo với các hệ thống dây chuyền lắp ráp điện tử, đóng gói và gia công cơ khí chính xác đòi hỏi sự ổn định liên tục.
Tính năng nổi bật
- Khả năng chịu tải ngang vượt trội: Thiết kế bạc lót trượt hợp kim chuyên dụng giúp chịu va đập mạnh và lực cắt ngang lớn, thích hợp làm cơ cấu chặn tải (stopper) hoặc bàn nâng.
- Độ chính xác và chống xoay cao: Cặp ty dẫn hướng song song gắn liền tấm gá chặn giúp triệt tiêu độ rơ lỏng, giữ phôi định vị chuẩn xác tuyệt đối.
- Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian: Chiều dài tổng thể và trọng lượng được tinh giản so với thế hệ cũ, hỗ trợ gá đặt linh hoạt từ nhiều mặt thân xilanh.
- Tích hợp rãnh cảm biến thông minh: Trang bị sẵn nam châm vĩnh cửu bên trong, hỗ trợ gắn trực tiếp các loại cảm biến từ (Auto Switch) dòng D-M9N, D-M9P, D-A93 mà không cần đồ gá phụ.
- Độ bền chuẩn công nghiệp Nhật Bản: Phốt làm kín chất lượng cao cho khả năng chống mài mòn, chống rò rỉ khí nén, đảm bảo chu kỳ làm việc hàng triệu lần liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | MGPM50-50Z |
| Loại xilanh | Xilanh dẫn hướng nhỏ gọn (Compact Guide Cylinder) |
| Loại ổ trục dẫn hướng | Bạc lót trượt (Slide Bearing) |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính nòng (Bore size) | 50 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn (Stroke) | 50 mm |
| Lưu chất sử dụng | Khí nén (Không cần bôi trơn) |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.1 MPa |
| Nhiệt độ môi trường & lưu chất | -10°C đến 60°C (Không đóng băng) |
| Cổng kết nối ren khí | Rc 1/4 (hoặc G 1/4) |
| Tích hợp nam châm | Có sẵn (Built-in magnet) |
| Giảm chấn | Giảm chấn cao su hai đầu (Rubber bumper) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN















