Danh mục sản phẩm
Xylanh khí nén có dẫn hướng SMC MGPM40-160Z (nòng 40mm hành trình 160mm)
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xylanh khí nén có dẫn hướng SMC MGPM40-160Z thuộc dòng MGP-Z series thế hệ mới của tập đoàn SMC (Nhật Bản), nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, giảm trọng lượng đáng kể so với dòng tiền nhiệm nhưng vẫn duy trì độ cứng vững tuyệt đối. Với đường kính piston 40mm và hành trình làm việc 160mm, sản phẩm tích hợp sẵn cơ cấu bạc trượt kép có khả năng triệt tiêu lực xoắn và tải trọng uốn ngang hiệu quả. MGPM40-160Z là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng cơ khí chính xác như gắp đặt linh kiện, đẩy phôi, nâng hạ hoặc chặn tải trong môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.

Tính năng nổi bật
- Khả năng chống xoay và chịu tải ngang cao: Trang bị 2 trục dẫn hướng bạc trượt (Slide Bearing), tối ưu cho các thao tác đẩy tải, chặn phôi hoặc hoạt động với tải trọng lệch tâm.
- Cải tiến dòng Z gọn nhẹ: Thiết kế thân xylanh được tối ưu vật liệu, giúp giảm trọng lượng tới 17% và rút ngắn kích thước lắp đặt, tiết kiệm không gian thao tác máy.
- Tiêu chuẩn chế tạo Nhật Bản: Thân hợp kim nhôm anode hóa chống ăn mòn, độ hoàn thiện cao, đảm bảo tuổi thọ bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tích hợp rãnh gắn cảm biến thông minh: Thiết kế rãnh âm trên thân cho phép lắp đặt trực tiếp các loại cảm biến vị trí (Auto Switch) như D-M9, D-A9 mà không bị vướng víu.
- Vận hành êm ái, ổn định: Tích hợp đệm giảm chấn cao su ở cả hai đầu hành trình, triệt tiêu lực va đập cơ học và giảm tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | MGPM40-160Z |
| Loại xylanh | Xylanh dẫn hướng dạng bạc trượt (Slide bearing) |
| Đường kính nòng (Bore size) | 40 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn (Stroke) | 160 mm |
| Lưu chất hoạt động | Khí nén (Không cần bôi trơn) |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Áp suất hoạt động tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất hoạt động tối thiểu | 0.1 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Tốc độ piston | 50 đến 500 mm/s |
| Đệm giảm chấn | Giảm chấn cao su hai đầu (Rubber bumper) |
| Kích thước cổng kết nối ren | Rc 1/8 |
| Tích hợp nam châm từ | Có sẵn (Tương thích cảm biến D-M9N, D-M9P, D-A93,...) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN








