Danh mục sản phẩm
Xylanh khí nén tiêu chuẩn ISO SMC CP95SDB32-450 (nòng 32mm hành trình 450mm)
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xylanh khí nén SMC CP95SDB32-450 là dòng sản phẩm cơ cấu chấp hành cao cấp thuộc series CP95 được nhập khẩu chính hãng từ SMC Nhật Bản, thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 15552. Với đường kính nòng 32mm kết hợp hành trình dài 450mm, xylanh đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về đẩy, kéo, nâng hạ và định vị phôi chính xác trong dây chuyền sản xuất tự động. Thiết kế thân nhôm định hình nguyên khối vừa tối ưu hóa khối lượng tịnh, vừa tăng cường khả năng chịu ứng suất và tản nhiệt hiệu quả.

Tính năng nổi bật
- Tương thích chuẩn ISO 15552: Kích thước lắp đặt chuẩn hóa quốc tế, dễ dàng thay thế hoặc tích hợp vào hệ thống cơ khí sẵn có mà không cần tinh chỉnh gá đặt.
- Hệ thống giảm chấn khí nén kép: Trang bị giảm chấn khí (air cushion) có thể điều chỉnh linh hoạt ở cả hai đầu hành trình, giúp triệt tiêu rung chấn cơ học, vận hành êm ái và kéo dài tuổi thọ phớt chặn.
- Tích hợp sẵn vòng từ: Piston tích hợp nam châm vĩnh cửu, thuận tiện lắp đặt các cảm biến vị trí (Auto Switch) dạng chìm dọc thân xylanh, nâng cao tính thẩm mỹ và an toàn vận hành.
- Cần piston mạ crom cứng: Bề mặt cần piston được gia công chính xác và phủ lớp mạ crom dày, chống trầy xước, chịu ăn mòn và giảm thiểu tối đa ma sát ma sát động.
- Độ kín khít tối đa: Sử dụng hệ gioăng phớt vật liệu NBR chất lượng cao của SMC, đảm bảo không rò rỉ khí nén, giúp tiết kiệm năng lượng và duy trì lực đẩy ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | CP95SDB32-450 |
| Tiêu chuẩn tương thích | ISO 15552 |
| Kiểu tác động | Tác động kép, 1 trục (Double Acting, Single Rod) |
| Đường kính nòng (Bore size) | 32 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn (Stroke) | 450 mm |
| Môi chất làm việc | Khí nén (Không cần bôi trơn / Bôi trơn dầu ISO VG32) |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa (15 bar) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (10 bar) |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 0.05 MPa (0.5 bar) |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -10°C đến 70°C (không đóng băng) |
| Tốc độ piston | 50 đến 1000 mm/s |
| Kiểu giảm chấn | Giảm chấn khí nén hai đầu (Air cushion) |
| Kích thước cổng ren cấp khí | G 1/8 |
| Tích hợp nam châm từ | Có sẵn (Built-in Magnet) |
| Kiểu gá đặt cơ bản | Kiểu SD (Basic type) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN








