Danh mục sản phẩm
Bép cắt gas oxy-LPG Koike 102HC-1
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Bép cắt gas Oxy-LPG Koike 102HC-1 là dòng bép cắt công nghiệp cao cấp được nhập khẩu trực tiếp từ thương hiệu KOIKE (Nhật Bản), chuyên dụng cho mỏ cắt khí oxy - gas LPG trong các xưởng đóng tàu, chế tạo kết cấu thép và gia công cơ khí nặng. Sản phẩm được gia công chính xác từ hợp kim đồng đặc chủng, đảm bảo dòng khí cắt thoát ra ổn định, ngọn lửa gia nhiệt đồng đều, tạo vết cắt thẳng, bề mặt mép cắt sáng mịn và giảm thiểu tối đa hiện tượng đóng xỉ bám.
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác cao từ Nhật Bản: Các lỗ phun khí được định hình bằng công nghệ khoan siêu chính xác của KOIKE, giúp định hướng dòng oxy cắt tập trung, hạn chế vát cạnh và biến dạng phôi.
- Khả năng chống cháy ngược ưu việt: Thiết kế buồng trộn và dẫn khí khoa học giúp ngăn ngừa hữu hiệu hiện tượng lửa bắt ngược vào trong thân mỏ hàn cắt, bảo đảm an toàn cho thợ vận hành.
- Chất liệu đồng bền bỉ: Thân bép cấu tạo từ đồng nguyên khối có khả năng chịu nhiệt độ bức xạ cực lớn, chống mài mòn và không bị biến dạng đầu bép khi hoạt động liên tục ở cường độ cao.
- Tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu: Sự pha trộn đồng đều giữa Oxy và LPG mang lại ngọn lửa gia nhiệt tập trung, rút ngắn thời gian nung mồi ban đầu và tiết kiệm lượng khí tiêu thụ đáng kể.
- Dễ dàng lắp đặt và thay thế: Ren chuẩn theo tiêu chuẩn phụ kiện mỏ KOIKE, độ kín khít tuyệt đối, chống rò rỉ khí trong suốt quá trình thao tác.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bép cắt gas oxy-LPG Koike 102HC-1 |
| Thương hiệu | KOIKE |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | 102HC-1 |
| Loại khí tương thích | Oxy - LPG (Propane/Gas công nghiệp) |
| Cỡ bép (Size) | Số 1 (#1) |
| Độ dày vật liệu cắt | 10 - 20 mm |
| Áp suất Oxy cắt | 0.25 - 0.35 MPa (2.5 - 3.5 bar) |
| Áp suất Oxy gia nhiệt | 0.20 - 0.25 MPa (2.0 - 2.5 bar) |
| Áp suất khí LPG | 0.02 - 0.03 MPa (0.2 - 0.3 bar) |
| Tốc độ cắt khuyến nghị | 450 - 550 mm/phút |
| Vật liệu chế tạo | Hợp kim đồng chất lượng cao |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN