Danh mục sản phẩm
Đầu nối nhanh khí nén thẳng phi 12 ren R1/4 SMC KQ2H12-02AS
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Đầu nối nhanh khí nén thẳng SMC KQ2H12-02AS là dòng khớp nối một chạm (One-touch fitting) cao cấp được sản xuất bởi SMC Corporation (Nhật Bản). Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng để kết nối thẳng giữa ống dẫn khí nén đường kính ngoài 12mm và cổng ren R1/4 tiêu chuẩn. Với việc tích hợp sẵn lớp keo làm kín trên bề mặt ren đực, SMC KQ2H12-02AS giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, hạn chế triệt để nguy cơ rò rỉ khí và nâng cao tính chuyên nghiệp cho hệ thống máy móc. Nhờ cơ cấu ngàm kẹp giữ ống chính xác và vật liệu chịu lực cao, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành liên tục và ổn định trong các dây chuyền sản xuất tự động, robot công nghiệp và hệ thống điều khiển khí nén chuyên sâu.
Tính năng nổi bật
- Chất lượng chuẩn Nhật Bản: Sản phẩm chính hãng SMC với độ hoàn thiện cơ khí chính xác cao, vật liệu bền bỉ, mang lại tuổi thọ vượt trội so với các dòng đầu nối thông thường.
- Cơ chế kết nối một chạm (One-touch): Thao tác cắm và rút ống diễn ra nhanh chóng, lực giữ ống chắc chắn, chống tuột ống tối đa dưới áp lực làm việc cao.
- Tích hợp keo làm kín ren (Sealant): Bề mặt ren R1/4 được phủ sẵn lớp keo chuyên dụng, cho phép siết trực tiếp vào cổng khí mà không cần quấn thêm băng tan, ngăn ngừa rò rỉ khí hiệu quả.
- Tương thích đa dạng vật liệu ống: Sử dụng tối ưu với các loại ống dẫn khí phổ biến như Polyurethane (PU), Nylon, Soft Nylon, PFA, FEP.
- Dải hoạt động linh hoạt: Đáp ứng tốt từ môi trường hút chân không áp suất âm (-100 kPa) đến áp suất dương lên tới 1.0 MPa.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | SMC |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | KQ2H12-02AS |
| Dòng sản phẩm | KQ2 Series (Đầu nối thẳng một chạm) |
| Đường kính ngoài ống (Tube O.D.) | ø12 mm |
| Kích thước ren cổng kết nối | R 1/4 (Kèm lớp keo làm kín ren) |
| Môi chất sử dụng | Khí nén, Nước |
| Dải áp suất hoạt động | -100 kPa đến 1.0 MPa (~ -1 bar đến 10 bar) |
| Áp suất phá hủy (Proof pressure) | 3.0 MPa |
| Nhiệt độ lưu chất và môi trường | Khí: -5 đến 60°C, Nước: 0 đến 40°C (không đóng băng) |
| Vật liệu ống tương thích | FEP, PFA, Nylon, Soft nylon, Polyurethane (PU) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN