Danh mục sản phẩm
Khớp nối giảm đường kính ống khí nén từ phi 8mm xuống 6mm SMC KQ2H06-08A
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Khớp nối giảm đường kính ống khí nén SMC KQ2H06-08A là dòng linh kiện khí nén One-touch cao cấp nhập khẩu chính hãng từ SMC (Nhật Bản). Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng để liên kết và chuyển tiếp liền mạch giữa hai cỡ ống Ø8mm và Ø6mm, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và tối ưu hóa không gian lắp đặt trong các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Kết nối nhanh One-touch: Thao tác cắm/rút ống dễ dàng bằng tay không cần dụng cụ chuyên dụng, giúp tiết kiệm tối đa thời gian lắp đặt và bảo trì.
- Tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản: Sản xuất theo quy chuẩn khắt khe của SMC với ngàm kẹp giữ ống bằng thép không gỉ chắc chắn, chống tuột ống và chịu rung lắc cơ học tốt.
- Độ kín khít tối đa: Gioăng làm kín cao cấp ngăn ngừa triệt để tình trạng rò rỉ khí nén, giúp duy trì áp suất ổn định và tiết kiệm năng lượng.
- Tương thích đa dạng: Phù hợp sử dụng với nhiều loại vật liệu ống khí nén thông dụng như Polyurethane (PU), Nylon, Soft Nylon, FEP, PFA.
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ: Cấu tạo từ vật liệu kỹ thuật cao cấp, chống ăn mòn và chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | SMC |
| Mã sản phẩm | KQ2H06-08A |
| Loại khớp nối | Nối thẳng giảm (Different Diameter Straight) |
| Đường kính ống kết nối 1 (Port a) | Ø6 mm |
| Đường kính ống kết nối 2 (Port b) | Ø8 mm |
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air), Nước (Water) |
| Dải áp suất hoạt động | -100 kPa đến 1.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 3.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến 60°C (Khí nén), 0°C đến 40°C (Nước) - Không đóng băng |
| Vật liệu ống tương thích | FEP, PFA, Nylon, Soft Nylon, Polyurethane (PU) |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN
