Danh mục sản phẩm
Xy lanh khí nén compact 3 ty dẫn hướng SMC MGPM16-20Z
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xy lanh khí nén compact 3 ty SMC MGPM16-20Z là dòng xy lanh dẫn hướng cao cấp được nhập khẩu chính hãng từ thương hiệu SMC (Nhật Bản). Sản phẩm được thiết kế tích hợp sẵn 2 thanh dẫn hướng song song cùng piston chính trong thân nhôm đúc nguyên khối nhỏ gọn, mang lại khả năng chống xoay vượt trội và khả năng chịu tải trọng ngang lớn. MGPM16-20Z là sự lựa chọn lý tưởng cho các cơ cấu đẩy, nâng hạ, chặn phôi (stopper) và định vị chính xác trong các dây chuyền lắp ráp tự động, chế tạo máy và điện tử.
Tính năng nổi bật
- Tích hợp dẫn hướng chống xoay: Thiết kế 3 ty đồng trục giúp ngăn chặn hiện tượng xoay trục, đảm bảo độ chính xác cao khi gá đặt đầu gắp hoặc chi tiết định vị.
- Cơ cấu bạc trượt (Slide Bearing) bền bỉ: Cung cấp khả năng chịu lực uốn và tải trọng bên hông vượt trội, đảm bảo tuổi thọ cao ngay cả trong các ứng dụng chịu lực va đập.
- Thế hệ Z cải tiến (MGPM-Z): Giảm trọng lượng thân xy lanh và rút ngắn chiều dài thanh dẫn hướng nhô ra, tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm quán tính chuyển động.
- Lắp đặt cảm biến linh hoạt: Thân xy lanh tích hợp sẵn rãnh trượt cho phép lắp đặt trực tiếp các loại cảm biến vị trí (Auto Switch) âm thân ở nhiều mặt, thuận tiện cho việc giám sát hành trình.
- Tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản: Hoạt động ổn định ở áp suất cao, độ kín khít hoàn hảo, giảm thiểu tiêu hao khí nén và đảm bảo chu kỳ làm việc hàng triệu lần.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | MGPM16-20Z |
| Loại xy lanh | Compact có dẫn hướng (Guided Cylinder) |
| Loại bạc dẫn hướng | Bạc trượt (Slide bearing) |
| Đường kính piston (Bore size) | 16 mm |
| Hành trình hoạt động (Stroke) | 20 mm |
| Dạng tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Môi chất làm việc | Khí nén (Không cần tra dầu) |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.12 MPa |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Tốc độ piston | 50 đến 500 mm/s |
| Kiểu giảm chấn | Giảm chấn cao su hai đầu (Rubber bumper) |
| Kích thước cổng cấp khí | M5 x 0.8 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Cảm biến tương thích | D-M9N, D-M9P, D-M9B, D-A93 (tùy chọn) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN
