Danh mục sản phẩm
Mảnh dao tiện Mitsubishi Materials CNMG120408-MA US735
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mảnh dao tiện Mitsubishi Materials CNMG120408-MA US735 là dòng dao tiện chuyên dụng cao cấp được sản xuất tại Nhật Bản, thiết kế để giải quyết triệt để các bài toán khó khi gia công tiện thép không gỉ (nhóm vật liệu M) và thép hợp kim. Được cấu tạo từ nền hợp kim carbide siêu dẻo dai kết hợp lớp phủ CVD tiên tiến US735, sản phẩm mang lại khả năng chống bám dính phoi, chịu sốc nhiệt và hạn chế sứt mẻ lưỡi cắt cực tốt trong cả điều kiện tiện liên tục lẫn va đập nhẹ. Cùng với thiết kế bẻ phoi MA đa dụng, mảnh dao giúp kiểm soát phoi hoàn hảo, giảm lực cắt và đảm bảo độ chính xác cũng như độ bóng cao cho bề mặt chi tiết gia công CNC.
Tính năng nổi bật
- Lớp phủ US735 chuyên dụng cho Inox: Ứng dụng công nghệ phủ CVD tối ưu hóa khả năng chịu mài mòn nhiệt và chống dính phoi khi gia công các dòng thép không gỉ Austenitic, Martensitic.
- Kiểu bẻ phoi MA đa năng: Thiết kế góc cắt sắc bén kết hợp rãnh thoát phoi sâu, phù hợp cho chế độ tiện từ bán tinh đến tiện thô nhẹ (Medium cut), giảm tải lực cắt lên trục chính máy tiện.
- Cạnh cắt 2 mặt kinh tế: Hình học CNMG đối xứng cung cấp tổng cộng 4 góc cắt khả dụng, tối ưu chi phí gia công trên từng đầu sản phẩm.
- Độ bền và độ ổn định cao: Chống nứt vỡ lưỡi cắt hiệu quả khi gia công gián đoạn, đảm bảo kích thước chi tiết đồng đều giữa các chu kỳ thay dao.
- Tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản: Sản phẩm chính hãng Mitsubishi Materials đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong môi trường gia công cơ khí chính xác công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | MITSUBISHI MATERIALS |
| Mã sản phẩm | CNMG120408-MA US735 |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Hình dạng mảnh (Shape) | Hình thoi 80° (C) - Âm (Negative) |
| Chiều dài cạnh cắt (IC) | 12.7 mm |
| Chiều dày mảnh (Thickness) | 4.76 mm |
| Bán kính mũi dao (RE) | 0.8 mm |
| Đường kính lỗ định vị | 5.16 mm |
| Dạng bẻ phoi (Chipbreaker) | MA (Tiện trung bình / Medium cutting) |
| Lớp phủ (Grade) | US735 (CVD Coated Carbide) |
| Vật liệu gia công áp dụng | Thép không gỉ (Inox - ISO M), Thép carbon/thép hợp kim (ISO P) |
| Quy cách đóng gói | 10 mảnh/hộp (Hộp nhựa tiêu chuẩn) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN