Danh mục sản phẩm
Mảnh dao tiện tam giác tiện ngoài Mitsubishi TNMG160408-MA VP15TF
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mảnh dao tiện tam giác Mitsubishi TNMG160408-MA VP15TF là giải pháp cắt gọt cơ khí chính xác cao cấp đến từ tập đoàn Mitsubishi Materials Nhật Bản. Sở hữu hình học âm 6 góc cắt kinh tế cùng lớp phủ PVD Miracle (VP15TF) độc quyền, sản phẩm đem lại khả năng chống mài mòn, kháng nứt nhiệt và chịu tải va đập cực tốt trong điều kiện gia công liên tục hoặc gia công ngắt quãng nhẹ. Kiểu bẻ phoi MA được thiết kế chuyên dụng cho dải tiện bán tinh đến thô trung bình, giúp kiểm soát dòng phoi thoát ổn định, hạn chế bám dính phoi và nâng cao tối đa độ nhẵn bóng bề mặt chi tiết.
Tính năng nổi bật
- Lớp phủ PVD Miracle (VP15TF): Công nghệ phủ TiAlN nền hạt mịn độc quyền của Mitsubishi mang lại độ cứng màng phủ cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội, chuyên trị các mác thép không gỉ (Inox), thép carbon và hợp kim chịu nhiệt.
- Thiết kế bẻ phoi MA tối ưu: Hình học thoát phoi thông minh giảm áp lực cắt, kiểm soát phoi cuộn gãy gọn gàng trên dải bước tiến (feed rate) và chiều sâu cắt (ap) rộng, giảm thiểu nguy cơ xước bề mặt gia công.
- Tối ưu hóa chi phí với 6 góc cắt: Thiết kế mảnh tiện âm (Negative 0° clearance) cho phép đảo mặt sử dụng toàn bộ 6 góc cắt, tiết kiệm chi phí công cụ đáng kể cho xưởng gia công.
- Độ chuẩn xác cấp độ công nghiệp: Sản xuất theo quy chuẩn dung sai khắt khe tại Nhật Bản, đảm bảo độ lặp lại chính xác khi thay insert, hạn chế thời gian căn chỉnh máy CNC.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật Mảnh dao tiện Mitsubishi TNMG160408-MA VP15TF | |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TNMG160408-MA |
| Lớp phủ (Grade) | VP15TF (PVD Miracle Coated Carbide) |
| Nhà sản xuất | MITSUBISHI MATERIALS |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Hình dạng mảnh (Shape) | Tam giác 60° (T - Triangle) |
| Góc sau (Clearance Angle) | 0° (Negative Insert) |
| Bán kính mũi dao (RE) | 0.8 mm |
| Đường kính vòng tròn nội tiếp (IC) | 9.525 mm |
| Chiều dày mảnh (S) | 4.76 mm |
| Đường kính lỗ khóa (D1) | 3.81 mm |
| Kiểu bẻ phoi (Chipbreaker) | MA (Gia công trung bình / Medium cut) |
| Số góc cắt khả dụng | 6 góc cắt (2 mặt đối xứng) |
| Vật liệu gia công chính (ISO) | P (Thép hợp kim/carbon), M (Inox/Thép không gỉ), K (Gang), S (Hợp kim chịu nhiệt) |
| Ứng dụng tiện | Tiện ngoài (External Turning), tiện mặt đầu (Facing), tiện trong (Boring) |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN