Danh mục sản phẩm
Mũi taro rãnh xoắn OSG A-SFT M8X1.25 phủ TiN gia công ren lỗ kín
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Mũi taro rãnh xoắn OSG A-SFT M8X1.25 thuộc dòng sản phẩm A-Tap trứ danh của thương hiệu OSG Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho các nguyên công gia công ren lỗ kín (blind hole) trên máy phay, máy tiện CNC và máy taro chuyên dụng. Với kết cấu hình học rãnh xoắn tối ưu kết hợp lớp phủ TiN chịu nhiệt và chống mài mòn cao, A-SFT giúp cuốn và đẩy phoi ngược lên trên miệng lỗ một cách liên tục, triệt tiêu nguy cơ kẹt phoi gãy mũi, đảm bảo chất lượng ren đồng đều, sắc nét và đạt độ chính xác chuẩn công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Thoát phoi tối ưu: Thiết kế góc xoắn đặc biệt giúp cuộn phoi mượt mà và đẩy phoi ngược ra khỏi lỗ kín, hạn chế tối đa nguy cơ dập phoi và gãy dụng cụ.
- Lớp phủ TiN cao cấp: Lớp phủ Titanium Nitride màu vàng kim gia tăng độ cứng bề mặt, giảm ma sát và tản nhiệt hiệu quả, kéo dài tuổi thọ dụng cụ gấp nhiều lần so với taro thông thường.
- Chất liệu thép gió vượt trội: Chế tạo từ thép gió hợp kim cao cấp (HSS-E/CPM) cho độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn lý tưởng trong điều kiện gia công tốc độ cao.
- Khả năng gia công đa vật liệu: Hoạt động ổn định trên dải vật liệu rộng từ thép carbon thấp, thép kết cấu, thép hợp kim, inox (thép không gỉ) cho đến hợp kim nhôm.
- Độ chính xác chuẩn Nhật Bản: Dung sai bước ren ổn định, đảm bảo tiêu chuẩn ren sau gia công đạt độ kín khít và độ bền cơ lý cao nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | OSG |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | A-SFT M8X1.25 |
| Loại taro | Rãnh xoắn (Spiral Flute Tap) |
| Ứng dụng gia công | Lỗ kín (Blind hole) |
| Kích thước ren | M8 |
| Bước ren (Pitch) | 1.25 mm |
| Cấp dung sai | OH3 / ISO 2 (6H) |
| Lớp phủ | TiN (Titanium Nitride) |
| Vật liệu taro | HSS-E (Thép gió coban cao cấp) |
| Tổng chiều dài (L) | 70 mm |
| Chiều dài ren (l) | 12 mm |
| Đường kính cán (Ds) | 6.2 mm |
| Kích thước chuôi vuông (K) | 5.0 mm |
| Vật liệu gia công phù hợp | Thép carbon, Thép hợp kim, Inox, Gang, Nhôm |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN


