Danh mục sản phẩm
Van điện từ khí nén 5 cổng SMC SY5120-5DZ-01
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Van điện từ khí nén 5 cổng SMC SY5120-5DZ-01 là dòng van điều hướng 5/2 cao cấp thuộc series SY5000 danh tiếng của tập đoàn SMC (Nhật Bản), được ứng dụng rộng rãi để điều khiển xy lanh khí nén trong các dây chuyền sản xuất tự động. Thiết kế dạng thân bắt ren trực tiếp (Body Ported) nhỏ gọn kết hợp cuộn coil 24VDC tiết kiệm điện năng tối ưu, mang lại khả năng đóng mở chính xác với tần số cao và tuổi thọ vận hành hàng chục triệu chu kỳ.
Tính năng nổi bật
- Hiệu suất vận hành vượt trội: Thời gian đáp ứng nhanh, lưu lượng xả ổn định, giảm tối đa độ trễ trong quá trình điều khiển xy lanh khí nén.
- Bảo vệ toàn diện (DZ): Cổng kết nối dạng giắc cắm DIN tiêu chuẩn kèm đèn LED hiển thị trạng thái ON/OFF trực quan và mạch dập xung điện áp (Surge Voltage Suppressor) bảo vệ ngõ ra PLC.
- Tiết kiệm năng lượng: Công suất tiêu thụ cực thấp chỉ khoảng 0.35W, giảm sinh nhiệt cho tủ điện điều khiển khi vận hành liên tục.
- Độ kín và độ bền tiêu chuẩn Nhật Bản: Thân van đúc chính xác, gioăng đệm cao su NBR chịu mài mòn cao, hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Lắp đặt linh hoạt: Cổng kết nối chuẩn ren Rc 1/8", dễ dàng lắp đặt độc lập trên đường ống hoặc tích hợp đồng bộ theo cụm đế manifold.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật van SMC SY5120-5DZ-01 | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SMC Corporation (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | SY5120-5DZ-01 |
| Loại van | Van điện từ 5 cổng 2 vị trí (5/2 Single Solenoid - 1 cuộn coil) |
| Kiểu thân van | Body Ported (Bắt ren trực tiếp trên thân) |
| Lưu chất sử dụng | Khí nén sạch (không dầu hoặc có tra dầu) |
| Dải áp suất hoạt động | 0.15 đến 0.7 MPa |
| Điện áp điều khiển | 24 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 0.35 W |
| Kiểu đấu dây | Giắc cắm DIN terminal (D) có đèn LED và mạch chống xung (Z) |
| Kích thước cổng ren | Rc 1/8" (Cổng cấp P, ngõ ra A/B, xả EA/EB) |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -10°C đến 50°C (không đóng băng) |
| Tần số hoạt động tối đa | 5 chu kỳ / giây (Hz) |
| Thời gian đáp ứng | Dưới 26 ms |
Video sản phẩm
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN