Danh mục sản phẩm
Vòng bi SKF 6203-2RS1
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Vòng bi SKF 6203-2RS1 là giải pháp truyền động tiêu chuẩn hàng đầu trong phân khúc cơ khí chính xác, được thiết kế chuyên biệt để vận hành bền bỉ dưới tốc độ cao và tải trọng hỗn hợp (hướng tâm và dọc trục vừa phải). Với cấu trúc rãnh lăn sâu cùng dung sai kích thước đạt độ chuẩn xác cơ học cao, sản phẩm giúp giảm thiểu đáng kể ma sát vận hành, tản nhiệt hiệu quả và hạn chế rung động cũng như tiếng ồn trong quá trình thiết bị hoạt động liên tục. Được tra sẵn mỡ bôi trơn cao cấp của SKF có tuổi thọ cao, vòng bi 6203-2RS1 vận hành bền bỉ mà không cần bảo dưỡng định kỳ, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng cường tuổi thọ cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Tính năng nổi bật
- Khả năng làm kín tối ưu: Thiết kế phớt cao su NBR hai mặt (2RS1) được gia cố lõi thép, giúp ngăn chặn triệt để hạt bụi, tạp chất và hơi ẩm, đồng thời giữ kín mỡ bôi trơn bên trong ổ bi.
- Vận hành êm ái, ma sát cực thấp: Rãnh lăn và bề mặt con lăn được mài siêu tinh xảo, giảm rung chấn và tiếng ồn, tối ưu hóa hiệu suất chuyển động của trục quay.
- Đã tra mỡ bôi trơn trọn đời: Sản phẩm được nạp sẵn lượng mỡ chất lượng cao theo tiêu chuẩn SKF, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng mà không đòi hỏi tái tra mỡ.
- Độ bền và khả năng chịu tải vượt trội: Sản xuất từ thép vòng bi hợp kim cao cấp chịu mỏi và ứng suất nén cao, gia tăng thời gian hoạt động định mức của thiết bị (MTBF).
- Khả năng thay thế và lắp đặt linh hoạt: Kích thước tiêu chuẩn quốc tế ISO 17 x 40 x 12 mm, dễ dàng thay thế cho các ứng dụng động cơ điện, bơm công nghiệp, hộp giảm tốc và hệ thống con lăn truyền động.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | SKF |
| Mã sản phẩm | 6203-2RS1 |
| Chủng loại | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy (Deep Groove Ball Bearing) |
| Đường kính trong (d) | 17 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 40 mm |
| Độ dày / Bề rộng (B) | 12 mm |
| Kiểu nắp chắn bụi (Seals) | Phớt cao su tiếp xúc NBR hai mặt (2RS1) |
| Khối lượng | Khoảng 0.065 kg |
| Tải trọng động định mức (C) | 9.95 kN |
| Tải trọng tĩnh định mức (C0) | 4.75 kN |
| Tốc độ giới hạn (Limiting Speed) | Khoảng 12.000 vòng/phút (r/min) |
| Vật liệu vòng và con lăn | Thép chịu lực cao cấp (Chrome Steel) |
| Khe hở hướng tâm | Tiêu chuẩn (CN) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +100°C |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN