Danh mục sản phẩm
Xi lanh khí nén compact thân vuông SMC CDQ2B50-30DZ
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xi lanh khí nén compact SMC CDQ2B50-30DZ là dòng xi lanh thân vuông thế hệ mới thuộc series CQ2 trứ danh của SMC Nhật Bản, được thiết kế tối ưu hóa không gian lắp đặt với độ bền và hiệu suất vận hành vượt trội. Sản phẩm hoạt động theo cơ chế tác động kép (double acting), tích hợp sẵn nam châm từ tính để gắn cảm biến vị trí (auto switch) trực tiếp trên các rãnh thân xi lanh, là giải pháp tin cậy hàng đầu cho các ứng dụng kẹp, đẩy, định vị chi tiết trong dây chuyền chế tạo, máy đóng gói và tự động hóa nhà máy.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế compact nhỏ gọn: Giảm thiểu tối đa kích thước chiều dài tổng thể, tiết kiệm không gian lắp đặt vượt trội so với các loại xi lanh khí nén tiêu chuẩn.
- Tích hợp sẵn vòng từ (Built-in Magnet): Cho phép lắp đặt và tinh chỉnh cảm biến vị trí (Auto Switch) linh hoạt trên các mặt rãnh thân xi lanh mà không cần thêm gá đỡ phụ trợ.
- Độ bền và độ chính xác cao: Thân nhôm đúc nguyên khối được xử lý anode hóa chống ăn mòn, pít-tông và hệ thống gioăng phớt cao cấp chịu mài mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài.
- Giảm chấn cao su hai đầu: Tích hợp đệm cao su (Rubber bumper) giúp hấp thụ xung lực khi về cuối hành trình, vận hành êm ái và bảo vệ kết cấu cơ khí.
- Tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản: Sản phẩm chính hãng SMC đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp, độ kín khí tuyệt đối và tiết kiệm năng lượng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SMC |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | CDQ2B50-30DZ |
| Dòng sản phẩm | CQ2 Series (Compact Cylinder) |
| Dạng tác động | Tác động kép, 1 trục (Double Acting, Single Rod) |
| Đường kính nòng (Bore size) | 50 mm |
| Hành trình làm việc (Stroke) | 30 mm |
| Môi chất hoạt động | Khí nén (Không yêu cầu bôi trơn) |
| Áp suất phá hủy (Proof pressure) | 1.5 MPa |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.05 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Tốc độ pít-tông | 50 đến 500 mm/s |
| Kiểu giảm chấn | Đệm cao su hai đầu (Rubber bumper) |
| Cổng kết nối ren | Rc 1/4 |
| Vòng từ tích hợp | Có (Tương thích Auto Switch D-M9*, D-A9*...) |
| Kiểu gá đặt | Lỗ xuyên thân (Through-hole) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN