Danh mục sản phẩm
Xylanh khí nén compact SMC CDQ2B40-30DZ
Giá bán chưa thuế VAT
Liên hệ
Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Hóa đơn VAT đầy đủCO/CQ theo yêu cầuBảo hành chính hãngGiao hàng toàn quốc
Xylanh khí nén compact SMC CDQ2B40-30DZ là dòng xylanh thân vuông cao cấp thuộc series CQ2 trứ danh của thương hiệu SMC Nhật Bản. Sản phẩm sở hữu thiết kế siêu nhỏ gọn giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, tích hợp sẵn nam châm từ tính để gắn cảm biến vị trí (auto switch) dễ dàng. Được chế tạo từ vật liệu hợp kim nhôm chất lượng cao với độ hoàn thiện tinh xảo, CDQ2B40-30DZ đảm bảo khả năng vận hành êm ái, kín khí tuyệt đối, độ bền cơ học cao và đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu nghiêm ngặt trong dây chuyền đóng gói, lắp ráp linh kiện và chế tạo máy tự động.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế compact tối ưu: Kích thước thân ngắn và vuông vức, giúp giảm đáng kể trọng lượng và tiết kiệm tối đa không gian trong cụm cơ cấu máy.
- Tích hợp sẵn vòng từ: Ký hiệu "D" biểu thị nam châm tích hợp bên trong piston, cho phép gắn trực tiếp các loại cảm biến hành trình (như D-M9B, D-M9N, D-A93) trên các rãnh trượt thân xylanh.
- Độ bền và độ chính xác cao: Thân nhôm đúc mạ cứng anode chống mài mòn, cần piston bằng thép gia công chính xác giảm ma sát và tăng tuổi thọ phớt.
- Vận hành êm ái: Trang bị sẵn giảm chấn cao su hai đầu (Rubber bumper), hạn chế tiếng ồn và xung lực va đập khi kết thúc hành trình.
- Chuẩn công nghiệp Nhật Bản: Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ SMC, dễ dàng lắp đặt, thay thế và tương thích rộng rãi với các phụ kiện khí nén tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Model | CDQ2B40-30DZ |
| Dòng sản phẩm | CQ2 Series (Compact Cylinder) |
| Loại hoạt động | Tác động kép, 1 trục (Double acting, Single rod) |
| Đường kính nòng (Bore size) | Ø40 mm |
| Hành trình (Stroke) | 30 mm |
| Vòng từ tích hợp | Có sẵn (Built-in magnet) |
| Kiểu lắp đặt | Lỗ xỏ bu-lông xuyên suốt (Through-hole) |
| Ren đầu cần | Ren trong (Female thread) |
| Kích thước cổng cấp khí | Rc 1/8" |
| Lưu chất hoạt động | Khí nén (Không cần tra dầu) |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 0.05 MPa |
| Nhiệt độ môi trường & lưu chất | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Tốc độ piston | 50 đến 500 mm/s |
| Cơ cấu giảm chấn | Giảm chấn cao su (Rubber bumper) |
Tham khảo giá thị trường
Xem giá trên Google Shopping ↗
Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
EN